說得婉轉些
thuyết đắc uyển chuyển ta
Hán Việt: thuyết đắc uyển chuyển ta
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 婉 (uyển) + 轉 (chuyển) + 些 (ta)
Hán Việt: thuyết đắc uyển chuyển ta
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 婉 (uyển) + 轉 (chuyển) + 些 (ta)