說時遲,那時快
Pinyin: shuō shí chí,nà shí kuài
Tổng quan
(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh | chưa dứt lời đã...
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 時 (thì) + 遲 (trì) + , + 那 (na) + 時 (thì) + 快 (khoái)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh | chưa dứt lời đã...
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小说中的常用套语。意指事情发生的速度不是记叙速度所能跟得上的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小说中的常用套语。意谓事情发生的速度不是记叙速度所能跟得上的。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) no sooner said than done|before you know it
- Cihui (idiom) no sooner said than done; before you know it