說母語的人
thuyết mẫu ngữ đích nhân
Hán Việt: thuyết mẫu ngữ đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 母 (mẫu) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 說母語的人 huō mǔyǔ de rén n. <lg.> native speaker
Hán Việt: thuyết mẫu ngữ đích nhân
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 母 (mẫu) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)