說老婆舌頭

shuō lǎo pó shé tou thuyết lão bà thiệt đầu

Hán Việt: thuyết lão bà thiệt đầu · Pinyin: shuō lǎo pó shé tou

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (lão) + (bà) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹说舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹说舌。