說走了板眼
thuyết tẩu liễu bản nhãn
Hán Việt: thuyết tẩu liễu bản nhãn
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 走 (tẩu) + 了 (liễu) + 板 (bản) + 眼 (nhãn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 說走了板眼 huō zǒule bǎnyǎn v.p. <coll.> run off at the mouth; talk too much