請你站起來
thỉnh nhĩ trạm khởi lai
Hán Việt: thỉnh nhĩ trạm khởi lai · Pinyin: qǐng nǐ zhàn qǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 你 (nhĩ) + 站 (trạm) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Hán Việt: thỉnh nhĩ trạm khởi lai · Pinyin: qǐng nǐ zhàn qǐ lái
Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 你 (nhĩ) + 站 (trạm) + 起 (khởi) + 來 (lai)