請拿菜單來 qǐng ná càidān lái · thỉnh nã thái đan lai Hán Việt: thỉnh nã thái đan lai · Pinyin: qǐng ná càidān lái Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 拿 (nã) + 菜 (thái) + 單 (đan) + 來 (lai)Pinyinqǐng ná càidān láiHán Việtthỉnh nã thái đan laiCấu tạo請 + 拿 + 菜 + 單 + 來 · thỉnh + nã + thái + đan + lai nghĩa thành phần: thỉnh + nã + thái + đan + lai Nghĩa EngCihui could I see the menu, please