請節哀順便

qǐng jié āi shùn biàn thỉnh tiết ai thuận tiện

Hán Việt: thỉnh tiết ai thuận tiện · Pinyin: qǐng jié āi shùn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (tiết) + (ai) + (thuận) + 便 (tiện)