诸法相即自在门
chư pháp tương tức tự tại môn
Hán Việt: chư pháp tương tức tự tại môn
Tổng quan
chư pháp tướng tức tự tại môn (術語)十玄門之第四。☸
Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 相 (tương) + 即 (tức) + 自 (tự) + 在 (tại) + 门 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui chư pháp tướng tức tự tại môn (術語)十玄門之第四。☸