諾伕哥羅德州
nặc phu ca la đức châu
Hán Việt: nặc phu ca la đức châu · Pinyin: nuò fū gē luó dé zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 伕 (phu) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức) + 州 (châu)
Hán Việt: nặc phu ca la đức châu · Pinyin: nuò fū gē luó dé zhōu
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 伕 (phu) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức) + 州 (châu)