诺夫哥罗德州

nuò fū gē luó dé zhōunặc phu ca la đức châu

Hán Việt: nặc phu ca la đức châu · Pinyin: nuò fū gē luó dé zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 伕 (phu) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 德 (đức) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỉnh Novgorod

Đức

  • Handedict Oblast Nowgorod (in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺夫哥罗德 · 德州拿住扑克 · 德州太平洋集团