諾德施泰特 nuò dé shī tài tè · nặc đức thi thái đặc Hán Việt: nặc đức thi thái đặc · Pinyin: nuò dé shī tài tè Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 德 (đức) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 特 (đặc)Pinyinnuò dé shī tài tèHán Việtnặc đức thi thái đặcCấu tạo諾 + 德 + 施 + 泰 + 特 · nặc + đức + thi + thái + đặc nghĩa thành phần: nặc + đức + thi + thái + đặc