诺德施泰特

nuò dé shī tài tènặc đức thi thái đặc

Hán Việt: nặc đức thi thái đặc · Pinyin: nuò dé shī tài tè

Tổng quan

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 德 (đức) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Norderstedt

Đức

  • Handedict Norderstedt (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰特美术馆 · 诺德霍恩