諾斯替教的 nặc tư thế giáo đích Hán Việt: nặc tư thế giáo đích Tổng quan ngộ đạo Cấu tạo: 諾 (nặc) + 斯 (tư) + 替 (thế) + 教 (giáo) + 的 (đích)Hán Việtnặc tư thế giáo đíchCấu tạo諾 + 斯 + 替 + 教 + 的 · nặc + tư + thế + giáo + đích nghĩa thành phần: nặc + tư + thế + giáo + đích Nghĩa ViệtCihui ngộ đạo