諾曼福斯特 nuò màn fú sī tè · nặc mạn phúc tư đặc Hán Việt: nặc mạn phúc tư đặc · Pinyin: nuò màn fú sī tè Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 福 (phúc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinnuò màn fú sī tèHán Việtnặc mạn phúc tư đặcCấu tạo諾 + 曼 + 福 + 斯 + 特 · nặc + mạn + phúc + tư + đặc nghĩa thành phần: nặc + mạn + phúc + tư + đặc