諾森十一世 nuò sēn shí yī shì · nặc sâm thập nhất thế Hán Việt: nặc sâm thập nhất thế · Pinyin: nuò sēn shí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn shí yī shìHán Việtnặc sâm thập nhất thếCấu tạo諾 + 森 + 十 + 一 + 世 · nặc + sâm + thập + nhất + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + thập + nhất + thế