諾森十二世 nuò sēn shí èr shì · nặc sâm thập nhị thế Hán Việt: nặc sâm thập nhị thế · Pinyin: nuò sēn shí èr shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn shí èr shìHán Việtnặc sâm thập nhị thếCấu tạo諾 + 森 + 十 + 二 + 世 · nặc + sâm + thập + nhị + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + thập + nhị + thế