诺沃特尼 nuò wò tè ní·nặc ốc đặc ni Hán Việt: nặc ốc đặc ni · Pinyin: nuò wò tè ní Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 尼 (ni)Pinyinnuò wò tè níHán Việtnặc ốc đặc niTừ loạidanhCấu tạo諾 + 沃 + 特 + 尼 · nặc + ốc + đặc + ni nghĩa thành phần: nặc + ốc + đặc + ni Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cầu thủ Jens NowotnyĐứcHandedict Jens Nowotny (dt. Fußballnationalspieler) (Eig, Pers, 1974-) Từ liên quan Gần nghĩa诺沃提尼