諾特歸納法 nuò tè guī nà fǎ · nặc đặc quy nạp pháp Hán Việt: nặc đặc quy nạp pháp · Pinyin: nuò tè guī nà fǎ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 特 (đặc) + 歸 (quy) + 納 (nạp) + 法 (pháp)Pinyinnuò tè guī nà fǎHán Việtnặc đặc quy nạp phápCấu tạo諾 + 特 + 歸 + 納 + 法 · nặc + đặc + quy + nạp + pháp nghĩa thành phần: nặc + đặc + quy + nạp + pháp