諾貝爾化學獎
nặc bối nhĩ hóa học tưởng
Hán Việt: nặc bối nhĩ hóa học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr huà xué jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 化 (hóa) + 學 (học) + 獎 (tưởng)
Hán Việt: nặc bối nhĩ hóa học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr huà xué jiǎng
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 化 (hóa) + 學 (học) + 獎 (tưởng)