諾貝爾科學槳

nuò bèi ěr kē xué jiǎng nặc bối nhĩ khoa học tưởng

Hán Việt: nặc bối nhĩ khoa học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr kē xué jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (bối) + (nhĩ) + (khoa) + (học) + (tưởng)