諾里爾斯克

Nuòlǐ'ěrsīkè nặc lí nhĩ tư khắc

Hán Việt: nặc lí nhĩ tư khắc · Pinyin: Nuòlǐ'ěrsīkè

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (lí) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Norilsk