讀寫記憶體 độc tả kí ức thể Hán Việt: độc tả kí ức thể Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 寫 (tả) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)Hán Việtđộc tả kí ức thểCấu tạo讀 + 寫 + 記 + 憶 + 體 · độc + tả + kí + ức + thể nghĩa thành phần: độc + tả + kí + ức + thể Nghĩa EngCihui 讀寫記憶體 úxiě jìyìtǐ n. <comp.> read-write memory