讀得津津有味
độc đắc tân tân hữu vị
Hán Việt: độc đắc tân tân hữu vị · Pinyin: dú dé jīn jīn yǒu wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 讀 (độc) + 得 (đắc) + 津 (tân) + 津 (tân) + 有 (hữu) + 味 (vị)
Hán Việt: độc đắc tân tân hữu vị · Pinyin: dú dé jīn jīn yǒu wèi
Cấu tạo: 讀 (độc) + 得 (đắc) + 津 (tân) + 津 (tân) + 有 (hữu) + 味 (vị)