讀磁卡過程 độc từ tạp quá trình Hán Việt: độc từ tạp quá trình Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 磁 (từ) + 卡 (tạp) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtđộc từ tạp quá trìnhCấu tạo讀 + 磁 + 卡 + 過 + 程 · độc + từ + tạp + quá + trình nghĩa thành phần: độc + từ + tạp + quá + trình