读者来函

dú zhě lái hánđộc giả lai hàm

Hán Việt: độc giả lai hàm · Pinyin: dú zhě lái hán

Tổng quan

Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 來 (lai) + 函 (hàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư độc giả

Đức

  • Handedict Leserbrief

Từ liên quan

Gần nghĩa

读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层 · 读者反应 · 读者大众 · 读者服务 · 读者来信 · 读者的