读者反应

độc giả phản ứng

Hán Việt: độc giả phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản hồi độc giả
  • Biên soạn reader's response

Eng

  • Cihui 讀者反應 úzhě fǎnyìng n. <lg.> reader's response

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层 · 反应器 · 反应堆