課於自身的 khóa vu tự thân đích Hán Việt: khóa vu tự thân đích Tổng quan tự đặt cho mình Cấu tạo: 課 (khóa) + 於 (vu) + 自 (tự) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việtkhóa vu tự thân đíchCấu tạo課 + 於 + 自 + 身 + 的 · khóa + vu + tự + thân + đích nghĩa thành phần: khóa + vu + tự + thân + đích Nghĩa ViệtCihui tự đặt cho mình