调兵山市

diào bīng shān shìđiều binh san thị

Hán Việt: điều binh san thị · Pinyin: diào bīng shān shì

Tổng quan

khu Diaobingshan của thành phố Tieling 鐵嶺市

Cấu tạo: 調 (điều) + 兵 (binh) + 山 (san) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 铁岭市, Liêu Ninh

Từ liên quan

Gần nghĩa

调兵遣将 · 调兵山