調動積極性
điều động tích cực tính
Hán Việt: điều động tích cực tính · Pinyin: diào dòng jī jí xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 動 (động) + 積 (tích) + 極 (cực) + 性 (tính)
Hán Việt: điều động tích cực tính · Pinyin: diào dòng jī jí xìng
Cấu tạo: 調 (điều) + 動 (động) + 積 (tích) + 極 (cực) + 性 (tính)