調和型領導 điều hòa hình lĩnh đạo Hán Việt: điều hòa hình lĩnh đạo Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 和 (hòa) + 型 (hình) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo)Hán Việtđiều hòa hình lĩnh đạoCấu tạo調 + 和 + 型 + 領 + 導 · điều + hòa + hình + lĩnh + đạo nghĩa thành phần: điều + hòa + hình + lĩnh + đạo Nghĩa EngCihui 調和型領導 iáohéxíng lǐngdǎo n. integrative leadership