調整間隔時間
điều chỉnh gian cách thì gian
Hán Việt: điều chỉnh gian cách thì gian · Pinyin: tiáo zhěng jiān gé shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 間 (gian) + 隔 (cách) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: điều chỉnh gian cách thì gian · Pinyin: tiáo zhěng jiān gé shí jiān
Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 間 (gian) + 隔 (cách) + 時 (thì) + 間 (gian)