调查委员会

diào chá wěi yuán huìđiều tra ủy viên hội

Hán Việt: điều tra ủy viên hội · Pinyin: diào chá wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban điều tra

Đức

  • Handedict Untersuchungsausschuss

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查的结果 · 调查研究 · 调查人员 · 调查地质 · 调查核实 · 调查结果 · 调查公司 · 调查取证