调用控制程序

điều dụng khống chế trình tự

Hán Việt: điều dụng khống chế trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (dụng) + (khống) + (chế) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui call control procedure