调节渗透的

điều tiết sấm thấu đích

Hán Việt: điều tiết sấm thấu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节装置 · 调节光油量 · 调节折页机 · 调节清晰度 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象