调节装置

diào jié zhuāng zhìđiều tiết trang trí

Hán Việt: điều tiết trang trí · Pinyin: diào jié zhuāng zhì

Tổng quan

quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy, sự điều khiển, sự lái, sự cầm lái, sự kiềm chế, sự nén lại, sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự thử lại; tiêu chuẩn so sánh (bằng thí nghiệm để xác định đúng sai), trạm

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị điều chỉnh

Đức

  • Handedict Einstellvorrichtung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 装置物 · 调节器 · 调节墙 · 调节管 · 装置成本 · 装置艺术 · 调节了的