調虎離山計 điều hổ li san kế Hán Việt: điều hổ li san kế Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 虎 (hổ) + 離 (li) + 山 (san) + 計 (kế)Hán Việtđiều hổ li san kếCấu tạo調 + 虎 + 離 + 山 + 計 · điều + hổ + li + san + kế nghĩa thành phần: điều + hổ + li + san + kế Nghĩa EngCihui 調虎離山計 iàohǔlíshānjì id. the tactic of luring the enemy away from his base