调解委员会
điều giải ủy viên hội
Hán Việt: điều giải ủy viên hội · Pinyin: tiáo jiě wěi yuán huì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ủy ban hòa giải
- Biên soạn 調解委員會 iáojiě wěiyuánhuì n. mediation committee
Eng
- Cihui 調解委員會 iáojiě wěiyuánhuì n. mediation committee
- Tần suất từ 調解委員會 iáojiě wěiyuánhuì n. mediation committee
Đức
- Handedict Ausschuss