調解委員會
điều giải ủy viên hội
Hán Việt: điều giải ủy viên hội · Pinyin: tiáo jiě wěi yuán huì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 調解委員會 iáojiě wěiyuánhuì n. mediation committee
Hán Việt: điều giải ủy viên hội · Pinyin: tiáo jiě wěi yuán huì