調試控制臺
điều thí khống chế thai
Hán Việt: điều thí khống chế thai · Pinyin: tiáo shì kòng zhì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 試 (thí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)
Hán Việt: điều thí khống chế thai · Pinyin: tiáo shì kòng zhì tái
Cấu tạo: 調 (điều) + 試 (thí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 臺 (thai)