調速發電機 điều tốc phát điện ki Hán Việt: điều tốc phát điện ki Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việtđiều tốc phát điện kiCấu tạo調 + 速 + 發 + 電 + 機 · điều + tốc + phát + điện + ki nghĩa thành phần: điều + tốc + phát + điện + ki