谋叛的

mưu bạn đích

Hán Việt: mưu bạn đích

Tổng quan

nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn, cuồn cuộn xông vào bờ (biển...), người nổi dậy, người khởi nghĩa, người nổi loạn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên chống đối (chống lại phương pháp hoặc đường lối của một chín

Cấu tạo: 謀 (mưu) + 叛 (bạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản loạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

謀叛 · 谋叛