諧振記錄器 hài chấn kí lục khí Hán Việt: hài chấn kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 振 (chấn) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việthài chấn kí lục khíCấu tạo諧 + 振 + 記 + 錄 + 器 · hài + chấn + kí + lục + khí nghĩa thành phần: hài + chấn + kí + lục + khí