谐音列

xié yīn lièhài âm liệt

Hán Việt: hài âm liệt · Pinyin: xié yīn liè

Tổng quan

chuỗi điều hòa

Cấu tạo: 諧 (hài) + 音 (âm) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi điều hòa
  • Google Alex v6 chuỗi hài hòa

Eng

  • Cihui harmonic series

Từ liên quan

Gần nghĩa

谐音字 · 谐音梗 · 諧音 · 谐音