谐音梗 xié yīn gěng·hài âm ngạnh Hán Việt: hài âm ngạnh · Pinyin: xié yīn gěng Tổng quan chơi chữ đồng âm Cấu tạo: 諧 (hài) + 音 (âm) + 梗 (ngạnh)Pinyinxié yīn gěngHán Việthài âm ngạnhTừ loạidanhCấu tạo諧 + 音 + 梗 · hài + âm + ngạnh nghĩa thành phần: hài + âm + ngạnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chơi chữ đồng âmEngCihui homophonic pun Từ liên quan Gần nghĩa谐音列 · 谐音字 · 諧音 · 谐音