谒见室

yết kiến thất

Hán Việt: yết kiến thất

Tổng quan

phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ), cabin, phòng ngủ riêng trên tàu thủy

Cấu tạo: 謁 (yết) + 見 (kiến) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng bái kiến
  • Biên soạn throne room M:¹jiān

Eng

  • Cihui 謁見室 èjiànshì n. throne room M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

謁見 · 谒见 · 谒见某人