謝氏塔喙鯨 xiè shì tǎ huì jīng · tạ thị tháp uế kình Hán Việt: tạ thị tháp uế kình · Pinyin: xiè shì tǎ huì jīng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 氏 (thị) + 塔 (tháp) + 喙 (uế) + 鯨 (kình)Pinyinxiè shì tǎ huì jīngHán Việttạ thị tháp uế kìnhCấu tạo謝 + 氏 + 塔 + 喙 + 鯨 · tạ + thị + tháp + uế + kình nghĩa thành phần: tạ + thị + tháp + uế + kình