謝菲爾德大學
tạ phỉ nhĩ đức đại học
Hán Việt: tạ phỉ nhĩ đức đại học · Pinyin: xiè fēi ěr dé dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: tạ phỉ nhĩ đức đại học · Pinyin: xiè fēi ěr dé dà xué
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 大 (đại) + 學 (học)