謝謝您的合作
tạ tạ nâm đích hợp tác
Hán Việt: tạ tạ nâm đích hợp tác · Pinyin: xiè xie nín de hé zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 謝 (tạ) + 您 (nâm) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 作 (tác)
Hán Việt: tạ tạ nâm đích hợp tác · Pinyin: xiè xie nín de hé zuò
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 謝 (tạ) + 您 (nâm) + 的 (đích) + 合 (hợp) + 作 (tác)