謝赫拉莎德

Xièhèlāshādé tạ hách lạp toa đức

Hán Việt: tạ hách lạp toa đức · Pinyin: Xièhèlāshādé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (hách) + (lạp) + (toa) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Scheherazade