謹慎即大勇 cẩn thận tức đại dũng Hán Việt: cẩn thận tức đại dũng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 慎 (thận) + 即 (tức) + 大 (đại) + 勇 (dũng)Hán Việtcẩn thận tức đại dũngCấu tạo謹 + 慎 + 即 + 大 + 勇 · cẩn + thận + tức + đại + dũng nghĩa thành phần: cẩn + thận + tức + đại + dũng