谰语

lán yǔlan ngữ

Hán Việt: lan ngữ · Pinyin: lán yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妄语。

Cấu tạo: 讕 (lan) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妄语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

語𪮏 · 語善 · 語密 · 語庫 · 語梵 · 語業 · 語法 · 語病