語病
ngữ bệnh
Hán Việt: ngữ bệnh · Pinyin: yǔ bìng
Tổng quan
lỗi trong lời nói; lỗi ngôn ngữ. 常見的語病 một số lỗi ngôn ngữ thường gặp
1.措辞的失当。
1.語文中措詞失當的地方。宋.黃庭堅〈題字伯時憇寂圖〉:「或言子瞻不當目伯時為前身畫師,流俗人不領,便是語病。」 2.發音上有缺陷,即言語蹇澀的毛病。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ ngứ bệnh/ngữ bệnh: lỗi trong lời nói; lỗi ngôn ngữ/lỗi trong lời nói/lỗi ngôn ngữ; lỗi trong lời nói; lỗi ngôn ngữ
- Biên soạn 1. faulty wording 2. difficulty in speaking caused by vocal defects
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.語文中措詞失當的地方。宋.黃庭堅〈題字伯時憇寂圖〉:「或言子瞻不當目伯時為前身畫師,流俗人不領,便是語病。」 2.發音上有缺陷,即言語蹇澀的毛病。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.措辞的失当。
Eng
- Cihui faulty wording; mispronunciation due to a speech defect
- Tần suất từ n. 1. faulty wording 2. difficulty in speaking caused by vocal defects
other
- Nguồn khác Khuyết điểm trong câu văn, lời nói